Bản dịch của từ Entryway trong tiếng Việt
Entryway

Entryway (Noun)
The entryway to the community center was beautifully decorated last month.
Lối vào trung tâm cộng đồng được trang trí đẹp vào tháng trước.
The entryway does not have enough space for large gatherings.
Lối vào không có đủ không gian cho các buổi tụ họp lớn.
Is the entryway accessible for people with disabilities?
Lối vào có dễ tiếp cận cho người khuyết tật không?
Họ từ
Từ "entryway" chỉ khu vực hoặc không gian dẫn vào một ngôi nhà hoặc một tòa nhà, thường được sử dụng để chỉ lối đi chính hay hành lang đầu tiên mà khách đến thăm sẽ đi qua. Trong tiếng Anh Mỹ, "entryway" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "hall" hoặc "foyer". Sự khác biệt này thể hiện không chỉ trong từ vựng mà còn trong cách mà người bản xứ sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh văn hóa và thiết kế kiến trúc.
Từ "entryway" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "entry" và "way". "Entry" bắt nguồn từ tiếng Latin "intrare", có nghĩa là "vào", trong khi "way" xuất phát từ tiếng Anh cổ "weg", nghĩa là "đường". Kết hợp lại, "entryway" ám chỉ không gian hoặc lối đi dẫn vào một nơi nào đó. Từ này thể hiện sự kết nối giữa không gian bên ngoài và bên trong, nhấn mạnh chức năng của nó trong việc chào đón và dẫn dắt người vào.
Từ "entryway" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS so với các từ vựng liên quan đến chủ đề kiến trúc hoặc nhà ở. Trong phần nghe và nói, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả không gian sống hoặc du lịch. Trong phần đọc và viết, "entryway" thường liên quan đến kiến thức về thiết kế nội thất hoặc bất động sản. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ngôi nhà, không gian tiếp đón và yếu tố đầu tiên của một ngôi nhà khi bước vào.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp