Anh - Việt
environmental scanning
Noun
environmental scanning (Noun)
/ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl skˈænɨŋ/
/ɨnvˌaɪɹənmˈɛntəl skˈænɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Quá trình thu thập dữ liệu về các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến một tổ chức.
The process of collecting data about external factors that may affect an organization.
Ví dụ
Quá trình quét môi trường giúp tổ chức hiểu xu hướng xã hội và nhu cầu cộng đồng.Environmental scanning helps organizations understand social trends and community needs.
Quá trình quét môi trường không chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế trong xã hội.Environmental scanning does not focus solely on economic factors in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quá trình quét môi trường giúp cộng đồng xác định vấn đề xã hội hiệu quả.Environmental scanning helps communities identify social issues effectively.
Quá trình quét môi trường không chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế.Environmental scanning does not focus only on economic factors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quá trình quét môi trường giúp tổ chức hiểu các xu hướng xã hội.Environmental scanning helps organizations understand social trends affecting their strategies.
Quá trình quét môi trường không bỏ qua nhu cầu cộng đồng địa phương.Environmental scanning does not ignore local community needs in planning processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa