Bản dịch của từ Epiphytic trong tiếng Việt
Epiphytic

Epiphytic (Adjective)
Diễn tả loại thực vật sống trên thân hoặc cành cây khác (hoặc vật thể khác) nhưng không hút chất dinh dưỡng từ cây chủ; chúng chỉ bám và lấy nước, chất dinh dưỡng từ không khí, mưa hoặc mùn. Ví dụ: nhiều loài dương xỉ, họ dứa mọc trên cây, và phong lan ở rừng nhiệt đới là cây sống bám (epiphytic).
Relating to or denoting a plant that grows on another plant but is not parasitic such as the numerous ferns bromeliads air plants and orchids growing on tree trunks in tropical rainforests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Epiphytic là một thuật ngữ sinh học chỉ những loài thực vật sống ký sinh trên các bề mặt của cây khác mà không gây hại cho cây chủ. Chúng thường phát triển trong môi trường ẩm ướt, cung cấp sự hỗ trợ cho bản thân trong việc hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ không khí và mùn hữu cơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên từ "epiphytic" cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt âm vang hay ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sinh thái học.
Họ từ
Epiphytic là một thuật ngữ sinh học chỉ những loài thực vật sống ký sinh trên các bề mặt của cây khác mà không gây hại cho cây chủ. Chúng thường phát triển trong môi trường ẩm ướt, cung cấp sự hỗ trợ cho bản thân trong việc hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ không khí và mùn hữu cơ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên từ "epiphytic" cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt âm vang hay ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh sinh thái học.
