Bản dịch của từ Eprom trong tiếng Việt
Eprom
Noun [U/C]

Eprom(Noun)
eɪprˈɒm
ˈeɪprəm
Ví dụ
02
Một chip nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được
Ví dụ
03
Một loại chip nhớ không phân cực được sử dụng trong máy tính
A type of nonvolatile memory chip used in computers
Ví dụ
