Bản dịch của từ Equilibrium therapy trong tiếng Việt

Equilibrium therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equilibrium therapy(Noun)

ˌiːkwɪlˈɪbriəm θˈɛrəpi
ˌɛkwəˈɫɪbriəm ˈθɛrəpi
01

Một phương pháp trị liệu nhằm khôi phục sự cân bằng của các trạng thái thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần

A treatment method aimed at restoring balance to physical, emotional, or mental states.

这是一种旨在恢复身体、情绪或精神状态平衡的治疗方法。

Ví dụ
02

Một trạng thái cân bằng giữa các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối nghịch

A state where opposing forces or influences are in balance.

这是指各个对立的力量或影响达到平衡的状态。

Ví dụ
03

Trạng thái cân bằng về trọng lượng hoặc lực

The states have equal weight or strength.

状态具有相等的权重或力量

Ví dụ