ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Equilibrium therapy
Một phương pháp trị liệu nhằm khôi phục sự cân bằng của các trạng thái thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần
A treatment method aimed at restoring balance to physical, emotional, or mental states.
这是一种旨在恢复身体、情绪或精神状态平衡的治疗方法。
Một trạng thái cân bằng giữa các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối nghịch
A state where opposing forces or influences are in balance.
这是指各个对立的力量或影响达到平衡的状态。
Trạng thái cân bằng về trọng lượng hoặc lực
The states have equal weight or strength.
状态具有相等的权重或力量