Bản dịch của từ Erastes trong tiếng Việt

Erastes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erastes(Noun)

ɨɹˈæstɛs
ɨɹˈæstɛs
01

Trong bối cảnh lịch sử Hy Lạp cổ, 'erastes' là người đàn ông trưởng thành có quan hệ tán tỉnh hoặc quan hệ tình cảm/quan hệ tình dục với một thiếu niên nam (mối quan hệ pederasty trong xã hội cổ đại). Đây là thuật ngữ mang tính lịch sử và không phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức hiện đại.

Historical An adult man in Ancient Greece who courted or was in a pederastic relationship with an adolescent boy.

古希腊成年男性与少年之间的恋爱关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh