Bản dịch của từ Erector trong tiếng Việt

Erector

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erector(Verb)

ɪɹˈɛktɚ
ɪɹˈɛktəɹ
01

Làm cho cái gì đó được dựng lên hoặc xây dựng; tiến hành lắp đặt, dựng lên một công trình, cấu trúc hoặc vật thể.

To construct or build (something)

建造或构建

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Erector(Noun)

ɪɹˈɛktɚ
ɪɹˈɛktəɹ
01

Một ống chống hoặc khung tạm thời dùng để đỡ, nâng hoặc hỗ trợ một công trình, tường, sàn hoặc phần xây dựng khác trong khi thi công hoặc sửa chữa.

A scaffold pole or framework for supporting a building or other construction.

支撑架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh