Bản dịch của từ Scaffold trong tiếng Việt
Scaffold
NounVerb

Scaffold (Noun)
skˈæfld
skˈæfld
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một công trình tạm thời được dựng bằng giàn giáo (khung, bệ) để thợ xây dựng hoặc công nhân làm việc trên cao, ví dụ như sửa chữa, xây dựng hay sơn tường.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scaffold (Verb)
skˈæfld
skˈæfld
01
Gắn dàn giáo (lên tường hoặc khung của tòa nhà) — tức là lắp đặt các thanh, sàn và khung tạm để công nhân có thể làm việc trên cao.
Attach scaffolding to a building.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
