Bản dịch của từ Scaffold trong tiếng Việt
Scaffold

Scaffold (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công trình tạm thời được dựng bằng giàn giáo (khung, bệ) để thợ xây dựng hoặc công nhân làm việc trên cao, ví dụ như sửa chữa, xây dựng hay sơn tường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scaffold (Verb)
Gắn dàn giáo (lên tường hoặc khung của tòa nhà) — tức là lắp đặt các thanh, sàn và khung tạm để công nhân có thể làm việc trên cao.
Attach scaffolding to a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scaffold" có nghĩa chung là cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để hỗ trợ người lao động và vật liệu trong quá trình thi công. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "scaffold" có thể cũng chỉ đến hệ thống giảng dạy (scaffolding) nhằm hỗ trợ học tập. Phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay ngữ nghĩa.
Họ từ
Từ "scaffold" có nghĩa chung là cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để hỗ trợ người lao động và vật liệu trong quá trình thi công. Từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "scaffold" có thể cũng chỉ đến hệ thống giảng dạy (scaffolding) nhằm hỗ trợ học tập. Phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, nhưng không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay ngữ nghĩa.
