Bản dịch của từ Scaffolding trong tiếng Việt
Scaffolding

Scaffolding (Noun)
Một giàn giáo tạm thời dựng bên ngoài tòa nhà, làm bằng những ván gỗ và cột kim loại, để công nhân đứng làm việc khi xây dựng, sửa chữa hoặc lau chùi công trình.
A temporary structure on the outside of a building made of wooden planks and metal poles used by workmen while building repairing or cleaning the building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scaffolding" là thuật ngữ chỉ cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để hỗ trợ công nhân và vật liệu ở độ cao. Trong giáo dục, nó mô tả quá trình hỗ trợ tạm thời mà giáo viên cung cấp cho học sinh nhằm giúp họ phát triển kỹ năng độc lập trong học tập. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với Anh Anh nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai.
Họ từ
"Scaffolding" là thuật ngữ chỉ cấu trúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để hỗ trợ công nhân và vật liệu ở độ cao. Trong giáo dục, nó mô tả quá trình hỗ trợ tạm thời mà giáo viên cung cấp cho học sinh nhằm giúp họ phát triển kỹ năng độc lập trong học tập. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với Anh Anh nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết thứ hai.
