Bản dịch của từ Escape from reality trong tiếng Việt

Escape from reality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape from reality(Phrase)

ɪskˈeɪp frˈɒm riːˈælɪti
ˈɛsˌkeɪp ˈfrɑm riˈæɫəti
01

Tìm kiếm sự an ủi trong những ảo tưởng hay tưởng tượng thay vì đối mặt với những thử thách thực tế.

Looking for comfort in fantasy or imagination rather than confronting the challenges of the real world.

在现实的挑战面前,人们宁愿投身于幻想或想象中寻求安慰。

Ví dụ
02

Thoát khỏi cuộc sống hàng ngày hoặc trách nhiệm

Detaching from everyday life or responsibilities.

暂时抽离日常生活或责任

Ví dụ
03

Tránh xa hoặc chạy trốn khỏi sự thật về một tình huống hoặc sự tồn tại

To avoid or escape the truth of a situation or existence.

避免或逃避某个情境的事实或存在。

Ví dụ