Bản dịch của từ Eschew retail areas trong tiếng Việt

Eschew retail areas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eschew retail areas(Phrase)

ˈɛʃjuː rˈiːteɪl ˈeəriəz
ˈɛʃu ˈriˌteɪɫ ˈɛriəz
01

Cố tình tránh né hoặc kiêng cữ điều gì đó

To deliberately avoid or abstain from something

Ví dụ
02

Kiềm chế không tham gia vào việc gì đó

To restrain from engaging in something

Ví dụ
03

Tránh xa hoặc giữ khoảng cách khỏi

To shun or keep away from

Ví dụ