Bản dịch của từ Shun trong tiếng Việt
Shun
Verb Noun [U/C]

Shun(Verb)
ʃˈʌn
ˈʃən
01
Ví dụ
Ví dụ
Shun(Noun)
ʃˈʌn
ˈʃən
01
Hành động tránh né hoặc trốn tránh
Intentionally steer clear of someone or something.
刻意远离某人或某事,保持距离。
Ví dụ
02
Sự từ chối hoặc tránh xa ai đó hoặc điều gì đó
Rejecting one thing or person in order to support another.
放弃某个事物或某个人,以支持另一个事物或某个人。
Ví dụ
03
Tình trạng bị xa lánh
Deliberately ignoring or overlooking
故意忽视或置之不理
Ví dụ
