Bản dịch của từ Espousal trong tiếng Việt

Espousal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Espousal(Noun)

ɛspˈaʊzl
ɛspˈaʊzl
01

Hành động kết hôn hoặc đính hôn; việc hai người trở thành vợ chồng hay chính thức hứa hôn với nhau.

A marriage or engagement.

婚姻或订婚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động tiếp nhận hoặc ủng hộ một lý tưởng, một quan điểm, một nguyên tắc hay một lối sống; việc đứng về phía, thừa nhận và hỗ trợ điều gì đó.

An act of adopting or supporting a cause belief or way of life.

支持或接受某种信仰或生活方式的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ