espousal
Noun
espousal (Noun)
/ɛspˈaʊzl/
/ɛspˈaʊzl/
AI
Nghĩa 01
Hành động kết hôn hoặc đính hôn; việc hai người trở thành vợ chồng hay chính thức hứa hôn với nhau.
A marriage or engagement.
Ví dụ
Đám cưới của họ là một buổi lễ đẹp với tất cả những người thân yêu của họ.Their espousal was a beautiful ceremony with all their loved ones.
Cô ân hận về việc đính hôn của mình sau khi nhận ra anh ta không phải là người đó.She regretted her espousal after realizing he was not the one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ủng hộ của cô ấy về bảo tồn môi trường ấn tượng với các giám khảo IELTS.Her espousal of environmental conservation impressed the IELTS examiners.
Không phải ai cũng đồng ý với việc ủng hộ ăn chay trong xã hội.Not everyone agrees with the espousal of veganism in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "espousal" có nghĩa là sự chấp nhận hoặc ủng hộ một quan điểm, ý tưởng hay nguyên tắc nào đó. Trong ngữ cảnh hôn nhân, "espousal" còn chỉ sự kết hôn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh viết, có thể ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ở Anh và Mỹ, "espousal" không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng thường gặp hơn ở văn viết, nhất là trong các văn bản pháp lý hoặc triết học.