Anh - Việt

Bản dịch của từ Espousal trong tiếng Việt

espousal

Noun

espousal (Noun)

/ɛspˈaʊzl/
/ɛspˈaʊzl/
AI

Nghĩa 01

Hành động kết hôn hoặc đính hôn; việc hai người trở thành vợ chồng hay chính thức hứa hôn với nhau.

A marriage or engagement.

Ví dụ
Đám cưới của họ là một buổi lễ đẹp với tất cả những người thân yêu của họ.Their espousal was a beautiful ceremony with all their loved ones.
Cô ân hận về việc đính hôn của mình sau khi nhận ra anh ta không phải là người đó.She regretted her espousal after realizing he was not the one.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tiếp nhận hoặc ủng hộ một lý tưởng, một quan điểm, một nguyên tắc hay một lối sống; việc đứng về phía, thừa nhận và hỗ trợ điều gì đó.

An act of adopting or supporting a cause belief or way of life.

Ví dụ
Sự ủng hộ của cô ấy về bảo tồn môi trường ấn tượng với các giám khảo IELTS.Her espousal of environmental conservation impressed the IELTS examiners.
Không phải ai cũng đồng ý với việc ủng hộ ăn chay trong xã hội.Not everyone agrees with the espousal of veganism in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh