Bản dịch của từ Essay trong tiếng Việt
Essay
Noun CountableNounVerbNoun

Essay (Noun Countable)
ˈes.eɪ
ˈes.eɪ
01
Từ "essay" ở dạng danh từ đếm được thường có nghĩa là một bài văn ngắn, một bài luận. (Lưu ý: từ "Summit" trong phần English meaning dường như không khớp với "essay"; ở đây giải thích theo nghĩa phổ biến của "essay" là "bài luận, bài văn ngắn".)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Essay (Noun)
ɛsˈei
ˈɛsˌei
01
Một bài văn ngắn viết về một chủ đề cụ thể, thường nêu ý kiến, phân tích hoặc thông tin về vấn đề đó.
A short piece of writing on a particular subject.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Essay (Verb)
ɛsˈei
ˈɛsˌei
Essay (Noun)
ˈɛseɪz
ˈɛseɪz
01
Dạng số nhiều của “essay” — những bài văn ngắn, bài luận hoặc bài tiểu luận viết để trình bày ý kiến, phân tích hoặc giải thích một chủ đề.
Plural of essay.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
