Bản dịch của từ Essential benchmarks trong tiếng Việt

Essential benchmarks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential benchmarks(Noun)

ɪsˈɛnʃəl bˈɛntʃmɑːks
ɪˈsɛnʃəɫ ˈbɛntʃˌmɑrks
01

Một tiêu chí để kiểm tra chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm hoặc dịch vụ

A criterion for testing the quality or performance of a product or service

Ví dụ
02

Một mức độ chất lượng hoặc thành tích mà một cá nhân, tổ chức hoặc quy trình có thể đạt được

A level of quality or achievement that can be reached by a person organization or process

Ví dụ
03

Một chuẩn mực hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá các thứ

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed

Ví dụ