Bản dịch của từ Essential code trong tiếng Việt
Essential code
Phrase

Essential code(Phrase)
ɪsˈɛnʃəl kˈəʊd
ɪˈsɛnʃəɫ ˈkoʊd
01
Quyết định cho sự hoạt động hoặc thành công của một điều gì đó
Crucial for the functioning or success of something
Ví dụ
02
Có vai trò quan trọng trung tâm
Ví dụ
03
Cần thiết tuyệt đối vô cùng quan trọng
Ví dụ
