Bản dịch của từ Essentialize trong tiếng Việt

Essentialize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essentialize(Verb)

əsˈɛnʃəlaɪz
əsˈɛnʃəlaɪz
01

Định kiến hóa/qui bản chất hóa — miêu tả một đặc điểm hay phẩm chất như là bản chất, là điều cơ bản, cố định của một loại người hoặc sự vật (tức cho rằng đặc điểm đó vốn có và luôn đúng với nhóm đó).

Characterize a quality or trait as fundamental or intrinsic to a particular type of person or thing.

将某种特征视为本质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh