Bản dịch của từ Estazolam trong tiếng Việt
Estazolam
Noun [U/C]

Estazolam(Noun)
ˈɛstɐzˌəʊlæm
ˌɛstəˈzoʊɫəm
01
Một loại benzodiazepine được sử dụng trong điều trị mất ngủ và rối loạn lo âu.
A benzodiazepine used in the treatment of insomnia and anxiety disorders
Ví dụ
02
Nó hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của một chất dẫn truyền thần kinh gọi là GABA.
It works by enhancing the effects of a neurotransmitter called GABA
Ví dụ
03
Nó có khả năng gây nghiện và nên được sử dụng cẩn thận.
It has the potential for dependence and should be used with caution
Ví dụ
