Bản dịch của từ Estrangement trong tiếng Việt
Estrangement
Noun

Estrangement (Noun)
ɛstrˈeɪndʒmənt
ˈɛstrəndʒmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác tách rời hoặc lạc lõng với môi trường xung quanh hoặc các mối quan hệ
A feeling of disconnection or estrangement from ones surroundings or relationships
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
