Bản dịch của từ Estrogen drop trong tiếng Việt
Estrogen drop
Noun [U/C]

Estrogen drop(Noun)
ˈɛstrədʒən drˈɒp
ˈɛstrədʒən ˈdrɑp
01
Giảm đáng kể lượng estrogen lưu hành thường đi kèm với thời kỳ mãn kinh.
A significant drop in circulating estrogen levels is usually associated with menopause.
绝经期常伴随血液中雌激素的大幅下降
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
