etch
etch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của etch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | etch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | etched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | etched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | etches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | etching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "etch" có nghĩa là quá trình khắc chạm hoặc in hình ảnh, văn bản trên bề mặt vật liệu bằng các phương pháp hóa học hoặc cơ học. Trong tiếng Anh, "etch" được sử dụng phổ biến trong nghệ thuật, khoa học vật liệu và chế tạo đồ họa. Về cơ bản, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa của từ này. Tuy nhiên, phái sinh từ "etching" thường thấy trong ngữ cảnh nghệ thuật, mô tả một kỹ thuật in hình minh họa cụ thể.