Bản dịch của từ Ethene trong tiếng Việt
Ethene

Ethene(Noun)
Một loại khí không màu, dễ cháy, là hydrocarbon đơn giản nhất thuộc họ olefin (công thức C2H4). Ethene thường được gọi là etylen; được dùng chủ yếu làm nguyên liệu trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và sản xuất nhựa, cao su tổng hợp.
A gaseous compound of carbon and hydrogen especially the simplest member of the olefin series C2H4 a colorless flammable gas used chiefly in the synthesis of organic compounds.
一种无色易燃气体,化学式C2H4,主要用于有机化合物的合成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ethene(Noun Countable)
Ethene là một hợp chất khí gồm cacbon và hydro (C2H4), là thành viên đơn giản nhất của họ olefin. Đây là khí không màu, dễ cháy, thường được dùng làm nguyên liệu trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ (ví dụ sản xuất polyethylene).
A gaseous compound of carbon and hydrogen especially the simplest member of the olefin series C2H4 a colorless flammable gas used chiefly in the synthesis of organic compounds.
乙烯是由碳和氢组成的气体,化学式为C2H4,常用于有机化合物的合成。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Etin (hay ethene) là một loại hydrocarbon không bão hòa, có công thức hóa học C₂H₄, thường được biết đến như một alkene. Đây là một khí không màu, có mùi nhẹ và là một trong những hợp chất hữu cơ quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, được sử dụng chủ yếu trong quá trình sản xuất polyethylene và các sản phẩm hóa học khác. Trong tiếng Anh, etin được công nhận phổ biến với tên gọi này, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách phát âm và sử dụng.
Từ "ethene" có nguồn gốc từ gốc Latin "aethylenum", được hình thành từ "aether" có nghĩa là "không khí" hoặc "khí hữu cơ". Ethene, hay còn gọi là etylen, là một hợp chất hữu cơ không bão hòa thuộc nhóm hydrocarbon, được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp hóa học như một nguyên liệu chính trong sản xuất nhựa và các hợp chất hóa học khác. Ý nghĩa hiện tại của ethene liên quan trực tiếp đến cấu trúc và tính chất hóa học của nó.
Từ "ethene" (hay "ethylene") thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hóa học, nhưng tần suất sử dụng của nó trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết liên quan đến chủ đề hóa học hoặc môi trường. Ngoài ra, "ethene" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu nông nghiệp, như trong quá trình chín của trái cây, và trong công nghiệp hóa chất để sản xuất nhựa polyethylen.
Etin (hay ethene) là một loại hydrocarbon không bão hòa, có công thức hóa học C₂H₄, thường được biết đến như một alkene. Đây là một khí không màu, có mùi nhẹ và là một trong những hợp chất hữu cơ quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, được sử dụng chủ yếu trong quá trình sản xuất polyethylene và các sản phẩm hóa học khác. Trong tiếng Anh, etin được công nhận phổ biến với tên gọi này, không có sự khác biệt nào đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách phát âm và sử dụng.
Từ "ethene" có nguồn gốc từ gốc Latin "aethylenum", được hình thành từ "aether" có nghĩa là "không khí" hoặc "khí hữu cơ". Ethene, hay còn gọi là etylen, là một hợp chất hữu cơ không bão hòa thuộc nhóm hydrocarbon, được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19. Nó thường được sử dụng trong công nghiệp hóa học như một nguyên liệu chính trong sản xuất nhựa và các hợp chất hóa học khác. Ý nghĩa hiện tại của ethene liên quan trực tiếp đến cấu trúc và tính chất hóa học của nó.
Từ "ethene" (hay "ethylene") thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hóa học, nhưng tần suất sử dụng của nó trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Đọc và Viết liên quan đến chủ đề hóa học hoặc môi trường. Ngoài ra, "ethene" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu nông nghiệp, như trong quá trình chín của trái cây, và trong công nghiệp hóa chất để sản xuất nhựa polyethylen.
