Bản dịch của từ Ethiopian trong tiếng Việt

Ethiopian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethiopian(Adjective)

ˌiːθɪˈəʊpiən
ˌiθiˈoʊpiən
01

Liên quan đến Ethiopia hoặc người dân của nước này

Of or relating to Ethiopia or its people

Ví dụ
02

Liên quan đến lịch sử văn hóa hoặc đặc điểm của Ethiopia

Pertaining to the culture history or characteristics of Ethiopia

Ví dụ
03

Mô tả một loại cà phê được trồng tại Ethiopia.

Describing a type of coffee that is grown in Ethiopia

Ví dụ