Bản dịch của từ Ethmoid trong tiếng Việt

Ethmoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethmoid(Noun)

ˈɛɵmɔɪd
ˈɛɵmɔɪd
01

Một xương nhỏ hình vuông nằm ở gốc mũi, thuộc phần sọ mặt; xương này có nhiều lỗ nhỏ để các dây thần kinh khứu giác đi qua vào mũi.

A square bone at the root of the nose forming part of the cranium and having many perforations through which the olfactory nerves pass to the nose.

方形的骨头,位于鼻根,属于颅骨,具有许多孔洞供嗅神经通过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh