Bản dịch của từ Ethnic differences trong tiếng Việt

Ethnic differences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethnic differences(Noun)

ˈɛθnɨk dˈɪfɚənsɨz
ˈɛθnɨk dˈɪfɚənsɨz
01

Là đặc điểm hoặc tình trạng thuộc về một nhóm dân tộc cụ thể, với những đặc điểm hoặc nét văn hóa phân biệt nhóm đó với các nhóm khác.

An ethnicity is a group of people with shared cultural features or traits that distinguish it from other groups.

实质上或条件上属于某一特定民族,具有明显区别于其他群体的文化特征或特性。

Ví dụ
02

Sự chênh lệch giữa các nhóm dân tộc khác nhau có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm xã hội, kinh tế hoặc văn hóa.

Differences among various ethnic groups can impact the social economy or cultural experiences.

Sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc khác nhau có thể tác động đến nền kinh tế, đời sống xã hội hoặc cách họ cảm nhận về văn hóa.

Ví dụ
03

Sự đa dạng và khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ hoặc tập tục vốn tồn tại giữa các nhóm dân tộc khác nhau.

Diversity and change in culture, language, or traditions exist among different ethnic groups.

不同族群之间存在的文化、语言或传统的多样性和差异性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh