Bản dịch của từ Ethyl acetate trong tiếng Việt
Ethyl acetate
Noun [U/C]

Ethyl acetate(Noun)
ˈɛθɪl ˈeɪsteɪt
ˈɛθɪɫ ˈeɪsˌteɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng trong các phòng thí nghiệm cho nhiều phản ứng và quá trình hóa học khác nhau.
Used in laboratories for various chemical reactions and processes
Ví dụ
