Bản dịch của từ Euclidean trong tiếng Việt

Euclidean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Euclidean (Adjective)

jˈuːklɪdˌiən
ˌjukɫɪˈdiən
01

Thuộc về Euclid, đặc biệt là thuộc hệ hình học về không gian phẳng dựa trên các tiên đề của ông

Relating to Euclid especially to the geometry of flat space based on his axioms

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa