evacuates
evacuates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evacuates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evacuate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evacuated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evacuated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evacuates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evacuating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evacuates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "rút khỏi" hoặc "di tản", thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp như thiên tai hoặc sự cố an toàn. Trong tiếng Anh Mỹ, "evacuates" được phát âm là /ɪˈvæk.ju.eɪts/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có sự nhấn mạnh nhẹ hơn. Sự khác biệt giữa hai dạng này chủ yếu nằm ở ngữ âm hơn là ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này có thể được sử dụng ở cả thì hiện tại và quá khứ (evacuated).