ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eval
Viết tắt của từ đánh giá.
The abbreviation of evaluation.
评估的缩写
Chạy mã nguồn của phần mềm trong thời gian thực để đánh giá hoặc thực thi đoạn mã được lưu dưới dạng chuỗi.
To evaluate or execute source code stored within a string at runtime.
在运行时对存放在字符串中的源代码进行评估(或执行)