Anh - Việt

Bản dịch của từ Evenness trong tiếng Việt

evenness

Noun UncountableNoun

evenness (Noun Uncountable)

/ˈivnnəs/
/ˈivnnəs/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tính chất bình tĩnh, ổn định, không có thay đổi đột ngột hay chuyển động nhanh.

Trạng thái hoặc tính chất bình tĩnh, ổn định, không có thay đổi đột ngột hay chuyển động nhanh.

the quality or state of being calm and without sudden changes or quick movements.

Ví dụ
Sự đồng đều của cộng đồng được thể hiện rõ trong các buổi tụ tập hòa bình của họ.The evenness of the community was evident in their peaceful gatherings.
Sự đồng đều của cuộc trò chuyện duy trì một bầu không khí hòa hợp giữa bạn bè.The evenness of the conversation maintained a harmonious atmosphere among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

evenness (Noun)

/ˈivnnəs/
/ˈivnnəs/
AI

Nghĩa 01 · Đặc tính hoặc trạng thái bằng phẳng, đều, không lồi lõm hoặc không chênh lệch; độ đồng đều/đều đặn của bề mặt, kích thước, mức độ hay phân bố.

Đặc tính hoặc trạng thái bằng phẳng, đều, không lồi lõm hoặc không chênh lệch; độ đồng đều/đều đặn của bề mặt, kích thước, mức độ hay phân bố.

the quality of being even.

Ví dụ
Sự đồng đều trong phân phối tài sản là một vấn đề quan trọng trong xã hội.The evenness of wealth distribution is a key issue in society.
Sự đồng đều trong cơ hội giáo dục ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội.The evenness of opportunities for education affects social mobility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh