Bản dịch của từ Event coordinator trong tiếng Việt
Event coordinator
Noun [U/C]

Event coordinator(Noun)
ɨvˈɛnt koʊˈɔɹdənˌeɪtɚ
ɨvˈɛnt koʊˈɔɹdənˌeɪtɚ
Ví dụ
02
Một chuyên gia chịu trách nhiệm về logistics, lập kế hoạch và thực hiện các sự kiện.
A professional responsible for the logistics, planning, and execution of events.
Ví dụ
03
Một cá nhân liên lạc với nhà cung cấp, khách hàng và địa điểm để đảm bảo sự kiện thành công.
An individual who communicates with vendors, clients, and venues to ensure a successful event.
Ví dụ
