Bản dịch của từ Evidentiary hearing trong tiếng Việt

Evidentiary hearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidentiary hearing(Noun)

ˌɛvɨdˈɛnʃiɛɹi hˈiɹɨŋ
ˌɛvɨdˈɛnʃiɛɹi hˈiɹɨŋ
01

Một phiên điều trần trong một thủ tục pháp lý nơi bằng chứng được trình bày và đánh giá.

A hearing in a legal proceeding where evidence is presented and evaluated.

Ví dụ
02

Một thủ tục trước khi xét xử để xác định tính chấp nhận của bằng chứng.

A proceeding before a trial in which the admissibility of evidence is determined.

Ví dụ
03

Một cuộc kiểm tra chính thức về tính hợp lệ của bằng chứng trước một thẩm phán.

A formal examination of the validity of evidence before a judge.

Ví dụ