evoked
evoked (Adjective)
Nghĩa 01 · Được gợi lên hoặc gây ra (một cảm xúc, ký ức, phản ứng hoặc ý tưởng).
Được gợi lên hoặc gây ra (một cảm xúc, ký ức, phản ứng hoặc ý tưởng).
Having been elicited or provoked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evoked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evoked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evoked" là dạng quá khứ của động từ "evoke", có nghĩa là gợi lên hoặc khơi dậy một cảm xúc, ký ức hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "evoked" thường liên quan đến văn cảnh nghệ thuật hoặc cảm xúc mạnh mẽ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thân thuộc hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên hình thức viết và phát âm.