evokes
evokes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evokes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evokes" là động từ có nghĩa là gợi lên, khơi dậy cảm xúc, hình ảnh hoặc kỷ niệm trong tâm trí của người khác. Trong tiếng Anh, "evokes" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "evokes" thường được dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học và tâm lý học để mô tả sự tác động của một tác phẩm lên cảm xúc của con người.