Bản dịch của từ Evolving intent trong tiếng Việt
Evolving intent
Noun [U/C]

Evolving intent(Noun)
ɪvˈɒlvɪŋ ˈɪntənt
ɪˈvɑɫvɪŋ ˈɪntənt
Ví dụ
02
Một sự thay đổi hoặc phát triển liên tục trong một khía cạnh nào đó
A continuous change or development in some aspect
Ví dụ
03
Trạng thái phát triển hoặc mở ra
The state of being developed or unfolded
Ví dụ
