Bản dịch của từ Exalt trong tiếng Việt

Exalt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exalt(Verb)

ɪgzˈɔlt
ɪgzˈɑlt
01

Tăng lên cấp bậc hoặc vị trí cao hơn.

Raise to a higher rank or position.

Ví dụ
02

Nghĩ hoặc nói rất cao về (ai đó hoặc điều gì đó)

Think or speak very highly of (someone or something)

Ví dụ

Dạng động từ của Exalt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exalt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exalted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exalted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exalts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exalting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ