Bản dịch của từ Exalt trong tiếng Việt
Exalt

Exalt(Verb)
Dạng động từ của Exalt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Exalt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Exalted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Exalted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Exalts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Exalting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exalt" có nghĩa là nâng cao, ca ngợi hoặc tán dương một cách thái quá, thường trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc khen ngợi. Trong tiếng Anh, "exalt" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt, nhất là ở âm /ɪ/ và /ɛ/. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản văn chương hoặc tôn giáo để thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc.
Từ "exalt" xuất phát từ tiếng Latinh "exaltare", gồm tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "altare" có nghĩa là "nâng cao". Ban đầu, từ này mang ý nghĩa nâng cao hoặc làm phát triển vượt bậc. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự tôn vinh hoặc ca ngợi một cách mạnh mẽ. Sự kết hợp của hai thành phần này làm rõ bản chất của "exalt" trong ngữ cảnh hiện đại, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự khâm phục hoặc tôn vinh người hoặc điều gì đó.
Từ "exalt" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất chủ yếu xuất hiện trong phần Viết và Nói khi thảo luận về cảm xúc tích cực, sự tôn vinh hoặc ca ngợi. Trong các ngữ cảnh khác, "exalt" thường được áp dụng trong văn học và triết học để mô tả việc nâng cao giá trị hoặc phẩm hạnh của con người hoặc sự vật. Từ này thường gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo và các bài phát biểu trang trọng.
Họ từ
Từ "exalt" có nghĩa là nâng cao, ca ngợi hoặc tán dương một cách thái quá, thường trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng hoặc khen ngợi. Trong tiếng Anh, "exalt" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt, nhất là ở âm /ɪ/ và /ɛ/. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản văn chương hoặc tôn giáo để thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc.
Từ "exalt" xuất phát từ tiếng Latinh "exaltare", gồm tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "altare" có nghĩa là "nâng cao". Ban đầu, từ này mang ý nghĩa nâng cao hoặc làm phát triển vượt bậc. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự tôn vinh hoặc ca ngợi một cách mạnh mẽ. Sự kết hợp của hai thành phần này làm rõ bản chất của "exalt" trong ngữ cảnh hiện đại, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự khâm phục hoặc tôn vinh người hoặc điều gì đó.
Từ "exalt" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất chủ yếu xuất hiện trong phần Viết và Nói khi thảo luận về cảm xúc tích cực, sự tôn vinh hoặc ca ngợi. Trong các ngữ cảnh khác, "exalt" thường được áp dụng trong văn học và triết học để mô tả việc nâng cao giá trị hoặc phẩm hạnh của con người hoặc sự vật. Từ này thường gắn liền với ngữ cảnh tôn giáo và các bài phát biểu trang trọng.
