Bản dịch của từ Examine in detail trong tiếng Việt

Examine in detail

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examine in detail(Phrase)

ˈɛksɐmˌaɪn ˈɪn dˈɛteɪl
ˈɛksəˌmaɪn ˈɪn ˈdɛteɪɫ
01

Để xem xét điều gì đó một cách kỹ lưỡng nhằm tìm hiểu thêm về nó hoặc phát hiện ra bất kỳ vấn đề nào

To look at something closely in order to learn more about it or to find any problems

Ví dụ
02

Để xem xét kỹ lưỡng

To scrutinize closely

Ví dụ
03

Để điều tra một cách kỹ lưỡng

To investigate thoroughly

Ví dụ