Bản dịch của từ Exasperating existence trong tiếng Việt

Exasperating existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exasperating existence(Noun)

ɛɡzˈɑːspərˌeɪtɪŋ ɛɡzˈɪstəns
ˌɛɡˈzæspɝˌeɪtɪŋ ˈɛɡˈzɪstəns
01

Tình trạng tồn tại, điều kiện làm con người hoặc sống động

Being alive is a prerequisite for being human or simply for living.

生命状态,人类或生命的存在条件

Ví dụ
02

Việc duy trì sự sống hoặc tồn tại của một thứ gì đó, đặc biệt liên quan đến đời sống hoặc thực tại.

The ongoing existence or presence of something, especially in terms of life or reality.

某事物的持续存在,特别是在生命或现实层面上的存续

Ví dụ
03

Sự tồn tại hoặc trạng thái của việc sống hoặc có thực tế khách quan

Existence or the state of being alive with objective reality.

存在或以客观现实为基础的生命状态

Ví dụ