Anh - Việt

Bản dịch của từ Excavators trong tiếng Việt

excavators

Noun

excavators (Noun)

/ˈɛkskɐvˌeɪtəz/
/ˈɛkskəˌveɪtɝz/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc máy lớn được sử dụng để đào bới và di chuyển đất cũng như các vật liệu khác.

A large machine used for digging and moving earth and other materials

Ví dụ

Nghĩa 02

Một người hoặc máy móc dùng để khai thác.

A person or machine that excavates

Ví dụ

Nghĩa 03

Một công cụ khảo cổ để đào bới và loại bỏ đất.

An archaeological tool for digging up and removing earth

Ví dụ

Video ngữ cảnh