Bản dịch của từ Exceptional termination trong tiếng Việt

Exceptional termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional termination(Noun)

ɛksˈɛpʃənəl tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˌtɝməˈneɪʃən
01

Trạng thái bị chấm dứt, một kết thúc hoặc sự ngừng lại.

The state of being terminated a conclusion or cessation

Ví dụ
02

Hành động chấm dứt hoặc kết thúc một điều gì đó

The act of terminating or ending something

Ví dụ
03

Một thời điểm mà một điều gì đó được chấm dứt.

A point in time at which something is terminated

Ví dụ