Bản dịch của từ Exceptional termination trong tiếng Việt
Exceptional termination
Noun [U/C]

Exceptional termination(Noun)
ɛksˈɛpʃənəl tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˌtɝməˈneɪʃən
01
Trạng thái bị chấm dứt, một kết thúc hoặc sự ngừng lại.
The state of being terminated a conclusion or cessation
Ví dụ
02
Hành động chấm dứt hoặc kết thúc một điều gì đó
The act of terminating or ending something
Ví dụ
