Anh - Việt

Bản dịch của từ Excepts trong tiếng Việt

excepts

Verb

excepts (Verb)

/ɨksˈɛpts/
/ɨksˈɛpts/
AI

Nghĩa 01 · Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc hạn chế.

Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc hạn chế.

To exempt from a rule or restriction

Ví dụ
Luật mới miễn cho các gia đình thu nhập thấp không phải trả thuế cao hơn.The new law excepts low-income families from paying higher taxes.
Chính sách không miễn cho bất kỳ ai khỏi yêu cầu của chương trình xã hội.The policy does not except anyone from the social program requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đưa ra ngoại lệ với điều gì đó; thể hiện sự không chấp thuận hoặc không đồng ý.

Đưa ra ngoại lệ với điều gì đó; thể hiện sự không chấp thuận hoặc không đồng ý.

To take exception to something to express disapproval or disagreement

Ví dụ
Nhiều người phản đối chính sách xã hội mới được chính phủ đề xuất.Many people excepts the new social policy proposed by the government.
Cô ấy không chấp nhận bất kỳ chỉ trích nào về dự án xã hội của mình.She does not excepts any criticism regarding her social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Loại trừ hoặc bỏ qua; đưa ra ngoại lệ.

Loại trừ hoặc bỏ qua; đưa ra ngoại lệ.

To exclude or leave out to make an exception of

Ví dụ
Ủy ban loại trừ tình nguyện viên khỏi yêu cầu về độ tuổi cho dự án này.The committee excepts volunteers from the age requirement for this project.
Tổ chức không loại trừ bất kỳ thành viên nào dựa trên nền tảng của họ.The organization does not except any members based on their background.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của excepts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

except

V2

Quá khứ đơn

Past simple

excepted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

excepted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

excepts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

excepting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh