excepts
excepts (Verb)
Nghĩa 01 · Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc hạn chế.
Miễn trừ khỏi một quy tắc hoặc hạn chế.
To exempt from a rule or restriction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra ngoại lệ với điều gì đó; thể hiện sự không chấp thuận hoặc không đồng ý.
Đưa ra ngoại lệ với điều gì đó; thể hiện sự không chấp thuận hoặc không đồng ý.
To take exception to something to express disapproval or disagreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excepts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | except |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excepted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excepted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excepts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excepting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excepts" là dạng số nhiều của danh từ "except", nghĩa là những phần được loại trừ hoặc không bao gồm trong một tổng thể nào đó. Trong tiếng Anh, "except" thường được sử dụng để chỉ ra sự ngoại lệ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền. "Excepts" không phải là một từ thông dụng và thường ít được sử dụng trong văn viết chính thức.