Anh - Việt

Bản dịch của từ Excessive noise trong tiếng Việt

excessive noise

Noun

excessive noise (Noun)

/ɨksˈɛsɨv nˈɔɪz/
/ɨksˈɛsɨv nˈɔɪz/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh không mong muốn hoặc gây rối, cản trở trải nghiệm thính giác bình thường.

Unwanted or disturbing sounds that interfere with normal auditory experiences.

Ví dụ
Tiếng ồn quá mức từ giao thông làm rối loạn không khí yên tĩnh của khu phố.Excessive noise from traffic disrupts our neighborhood's peaceful atmosphere.
Tiếng ồn quá mức không giúp tạo ra một môi trường xã hội bình yên.Excessive noise does not help in creating a calm social environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mức độ âm thanh lớn hơn mức độ được coi là chấp nhận trong một môi trường nhất định.

A level of sound that is greater than is normally considered acceptable in a given environment.

Ví dụ
Tiếng ồn quá mức từ các bữa tiệc làm phiền hàng xóm vào cuối tuần.Excessive noise from parties disturbs neighbors during the weekend.
Tiếng ồn quá mức không giúp tạo ra một môi trường xã hội yên tĩnh.Excessive noise does not help create a peaceful social environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Âm thanh có thể gây khó chịu hoặc gây hại, thường trong bối cảnh quy định về sức khỏe hoặc an toàn.

Sound that can lead to discomfort or harm, often in the context of health or safety regulations.

Ví dụ
Tiếng ồn quá mức từ xây dựng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần cộng đồng.Excessive noise from construction affects our community's mental health negatively.
Tiếng ồn quá mức không được chấp nhận ở khu dân cư sau 10 giờ tối.Excessive noise is not tolerated in residential areas after 10 PM.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh