Bản dịch của từ Executive visibility trong tiếng Việt
Executive visibility

Executive visibility(Noun)
Mức độ mà các lãnh đạo cấp cao được nhìn nhận và công nhận trong tổ chức hoặc ngành của họ.
The extent to which executives are visible and recognized within their organization or industry.
他们在组织或行业中被看到和认可的管理层程度。
Khả năng của các nhà điều hành trong việc tạo ra nhận thức và thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan, khách hàng cũng như nhân viên.
The ability of executives to raise awareness and foster engagement with stakeholders, customers, and employees.
CEO们在提高意识、增进与利益相关者、客户和员工的联系方面的能力。
Một khái niệm trong kinh doanh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lãnh đạo xuất hiện trước để xây dựng lòng tin và tạo ảnh hưởng.
A business concept highlights the importance of leaders being present to build trust and exert influence.
在商业中,有一个观点强调,领导者的在场对于树立信任和施加影响至关重要。
