Anh - Việt

Bản dịch của từ Exemplification trong tiếng Việt

exemplification

Noun CountableNoun

exemplification (Noun Countable)

/ɪɡˌzɛm.plə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ɪɡˌzɛm.plə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu minh họa cho một ý tưởng, hiện tượng hay trường hợp nào đó.

Ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu minh họa cho một ý tưởng, hiện tượng hay trường hợp nào đó.

A typical or representative example.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện là một ví dụ điển hình về sự hỗ trợ cộng đồng.The charity event was an exemplification of community support.
Công việc tình nguyện của cô ấy là một ví dụ điển hình về lòng tốt trong xã hội.Her volunteer work serves as an exemplification of kindness in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

exemplification (Noun)

/ɪɡˌzɛm.plə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ɪɡˌzɛm.plə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động đưa ra một ví dụ nhằm chứng minh hoặc minh họa một ý kiến, quan điểm hay luận điểm.

Hành động đưa ra một ví dụ nhằm chứng minh hoặc minh họa một ý kiến, quan điểm hay luận điểm.

The action of giving an example in order to prove or illustrate a point.

Ví dụ
Sự minh họa của cô về công việc cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh tình nguyện.Her exemplification of community service inspired many students to volunteer.
Sự minh họa về lòng tốt trong khu phố đã tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ hơn.The exemplification of kindness in the neighborhood led to a stronger bond.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh