exemplification
exemplification (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu minh họa cho một ý tưởng, hiện tượng hay trường hợp nào đó.
Ví dụ điển hình hoặc tiêu biểu minh họa cho một ý tưởng, hiện tượng hay trường hợp nào đó.
A typical or representative example.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exemplification (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exemplification" chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp ví dụ để minh họa cho một khái niệm, lý thuyết hoặc lập luận nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút do sự biến đổi trong ngữ điệu và phong cách nói của mỗi vùng. "Exemplification" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu và thảo luận học thuật.