Bản dịch của từ Exhibited spider trong tiếng Việt

Exhibited spider

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibited spider(Verb)

ɛɡzˈɪbɪtɪd spˈaɪdɐ
ˌɛksˈhɪbətɪd ˈspaɪdɝ
01

Để thể hiện hay phô bày điều gì đó

To express or reveal something

用来表达或揭示某些东西

Ví dụ
02

Làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt là trong một cuộc triển lãm công cộng.

To make something clear, especially during a public exhibition.

为了让某事变得清楚,特别是在一次公开展览中。

Ví dụ
03

Thể hiện hoặc trình diễn một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó

To showcase or demonstrate a specific quality or characteristic.

用以展示或表达某一特定的品质或特征

Ví dụ

Exhibited spider(Noun)

ɛɡzˈɪbɪtɪd spˈaɪdɐ
ˌɛksˈhɪbətɪd ˈspaɪdɝ
01

Một hành động thể hiện điều gì đó, như trình diễn hoặc thuyết trình

To make something clear, especially during a public exhibition.

展示或演示的行为

Ví dụ
02

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy, nhất là trong một bối cảnh cụ thể

To express or reveal something

表达或透露某些事情

Ví dụ
03

Một cuộc triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc những vật dụng đáng chú ý

To showcase or reveal a particular trait or characteristic.

公开展览艺术品或引人兴趣的物品

Ví dụ