Bản dịch của từ Exhibited spider trong tiếng Việt
Exhibited spider
Verb Noun [U/C]

Exhibited spider(Verb)
ɛɡzˈɪbɪtɪd spˈaɪdɐ
ˌɛksˈhɪbətɪd ˈspaɪdɝ
02
Làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt là trong một cuộc triển lãm công cộng.
To make something clear, especially during a public exhibition.
为了让某事变得清楚,特别是在一次公开展览中。
Ví dụ
Exhibited spider(Noun)
ɛɡzˈɪbɪtɪd spˈaɪdɐ
ˌɛksˈhɪbətɪd ˈspaɪdɝ
01
Một hành động thể hiện điều gì đó, như trình diễn hoặc thuyết trình
To make something clear, especially during a public exhibition.
展示或演示的行为
Ví dụ
02
Quá trình làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ nhận thấy, nhất là trong một bối cảnh cụ thể
To express or reveal something
表达或透露某些事情
Ví dụ
03
Một cuộc triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc những vật dụng đáng chú ý
To showcase or reveal a particular trait or characteristic.
公开展览艺术品或引人兴趣的物品
Ví dụ
