Bản dịch của từ Existing associates trong tiếng Việt
Existing associates
Phrase

Existing associates(Phrase)
ɛɡzˈɪstɪŋ ɐsˈəʊsɪˌeɪts
ˈɛksɪstɪŋ əˈsoʊʃiˌeɪts
01
Mô tả những thành viên hoặc người tham gia hiện tại
Describing members or participants involved at present
Ví dụ
02
Biểu thị các mối quan hệ đã được thiết lập.
Indicating relationships that are already established
Ví dụ
03
Nhắc đến những người hiện đang gắn bó với một tổ chức hoặc nhóm.
Referring to people currently connected to an organization or group
Ví dụ
