Bản dịch của từ Expanded parts trong tiếng Việt

Expanded parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded parts(Noun)

ɛkspˈændɪd pˈɑːts
ˈɛkˈspændɪd ˈpɑrts
01

Sự gia tăng về kích thước, thể tích hoặc số lượng

An increase in size volume or quantity

Ví dụ
02

Hành động mở rộng hoặc trạng thái đang được mở rộng.

The act of expanding or the state of being expanded

Ví dụ
03

Một phiên bản của tài liệu đã được mở rộng hoặc phát triển thêm

A version of a document that has been enlarged or elaborated

Ví dụ