ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expanded parts
Sự gia tăng về kích thước, thể tích hoặc số lượng
An increase in size volume or quantity
Hành động mở rộng hoặc trạng thái đang được mở rộng.
The act of expanding or the state of being expanded
Một phiên bản của tài liệu đã được mở rộng hoặc phát triển thêm
A version of a document that has been enlarged or elaborated