Bản dịch của từ Expanded research trong tiếng Việt

Expanded research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded research(Noun)

ɛkspˈændɪd rɪsˈɜːtʃ
ˈɛkˈspændɪd ˈrɛsɝtʃ
01

Việc mở rộng phạm vi hoặc quy mô của một nghiên cứu

This refers to scaling up or increasing the size of a study.

扩大研究范围或规模的操作

Ví dụ
02

Một quá trình điều tra có hệ thống về một chủ đề, giờ đây bao gồm nhiều biến số hoặc thành phần hơn trước.

This is a process involving a systematic investigation of a subject that now includes more elements or components than before.

这是一个涉及对某个主题进行系统性探索的过程,现在包括比以前更多的变量或组成部分。

Ví dụ
03

Một ví dụ của một dự án nghiên cứu đã được mở rộng về chi tiết hoặc phạm vi

An example of a research project that has been elaborated on in terms of detail or scope.

这是一个研究项目的实例,内容得到了更详细或更广泛的扩展。

Ví dụ