Bản dịch của từ Expanding neighborhoods trong tiếng Việt

Expanding neighborhoods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanding neighborhoods(Phrase)

ɛkspˈændɪŋ nˈeɪbəhˌʊdz
ˈɛkˈspændɪŋ ˈneɪbɝˌhʊdz
01

Những cộng đồng đang trải qua sự gia tăng về dân số và cơ sở hạ tầng.

Communities that are experiencing an increase in residents and infrastructure

Ví dụ
02

Các khu vực đang phát triển nhà ở hoặc doanh nghiệp mới

Regions where new homes or businesses are being developed

Ví dụ
03

Những khu vực của một thành phố hoặc thị trấn đang phát triển về quy mô hoặc dân số.

Areas of a city or town that are growing in size or population

Ví dụ