experienced
experienced (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của động từ “experience” (trải nghiệm). Thường được dùng để chỉ việc đã từng trải qua, đã gặp phải hoặc có kinh nghiệm về điều gì đó.
past participle of experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của experienced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | experience |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | experienced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | experienced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | experiences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | experiencing |
experienced (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều kinh nghiệm; từng trải qua nhiều việc và biết cách xử lý tốt nhờ kinh nghiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của experienced (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
experienced có kinh nghiệm | more experienced nhiều kinh nghiệm hơn | most experienced kinh nghiệm nhất |
Kết hợp từ của experienced (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá là dày dặn kinh nghiệm quite experienced | Giáo viên của tôi có kinh nghiệm khá nhiều trong việc giúp học sinh luyện nói IELTS. My teacher is quite experienced in helping students with IELTS speaking. |
có kinh nghiệm tình dục sexually experienced | Trong lớp học xã hội, học sinh thảo luận về cách trải nghiệm tình dục có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ. In social studies class, students discussed how being sexually experienced can affect relationships. |
có kinh nghiệm phù hợp suitably experienced | Giáo viên có kinh nghiệm phù hợp để giúp học sinh trong câu lạc bộ xã hội. The teacher was suitably experienced to help students in the social club. |
rất kinh nghiệm very experienced | Cô ấy rất có kinh nghiệm trong tiếp thị truyền thông xã hội. She is very experienced in social media marketing. |
rất giàu kinh nghiệm vastly experienced | Cô ấy rất giàu kinh nghiệm trong công việc xã hội. She is vastly experienced in social work. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "experienced" là tính từ chỉ sự có kinh nghiệm hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Trong tiếng Anh, "experienced" được sử dụng để miêu tả một cá nhân đã tích lũy được kiến thức và kỹ năng qua các trải nghiệm thực tế. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm: tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn. Sự khác biệt về viết không đáng kể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách giao tiếp tại mỗi vùng.